Tra cứu nhanh
Từ điển thuật ngữ trò chơi và xác suất
Một thuật ngữ quen tai chưa chắc được dùng giống nhau ở mọi nền tảng. Từ điển này cung cấp nghĩa nền tảng và chỉ ra điểm cần kiểm tra trong luật cụ thể. Khi một định nghĩa trên màn hình khác với bài viết, hãy ưu tiên tài liệu của đúng phiên đang sử dụng.

Nhóm xác suất và trả thưởng
Xác suất là khả năng xảy ra của kết quả. Odds có thể mô tả tỷ lệ khả năng hoặc cách thị trường trình bày mức trả, nên phải đọc ngữ cảnh. Payout là quy tắc trả cho kết quả thắng; cần phân biệt con số đã gồm khoản ban đầu hay chỉ là phần lời.
RTP là tỷ lệ hoàn trả lý thuyết trên số lượng lượt rất lớn. House edge là phần kỳ vọng nghiêng về bên tổ chức theo bộ luật và bảng trả. Volatility, hay biến động, mô tả mức độ kết quả ngắn hạn dao động mạnh hoặc nhẹ.
- Expected value: giá trị trung bình lý thuyết khi lặp lại rất nhiều lần.
- Randomness: tính khó dự báo của trình tự kết quả.
- Independent events: các lượt mà kết quả trước không làm đổi xác suất lượt sau.
Nhóm bàn chơi và phiên
Round là một lượt có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng. Session là quãng nhiều lượt của một người, thường dùng để theo dõi thời gian và ngân sách. Table limit là giới hạn tối thiểu và tối đa của bàn; các cửa phụ có thể có giới hạn riêng.
RNG là bộ tạo số ngẫu nhiên trong hệ thống điện tử. Live dealer là hình thức truyền hình ảnh người chia hoặc thiết bị vật lý theo thời gian gần thực. Lịch sử bàn chỉ ghi kết quả trước, không phải tín hiệu bảo đảm cho lượt kế tiếp.
Nhóm tài khoản và an toàn
KYC là quy trình xác minh danh tính theo yêu cầu của đơn vị cung cấp dịch vụ. OTP là mã dùng một lần để xác nhận một thao tác; không chia sẻ qua tin nhắn hay cuộc gọi. Session login là phiên đăng nhập đang hoạt động và nên được đóng khi thấy thiết bị lạ.
Cooling-off là khoảng nghỉ tạm thời do người dùng kích hoạt. Self-exclusion là công cụ tự loại trừ trong thời gian dài hơn hoặc theo điều kiện cụ thể. Hai công cụ này hỗ trợ kiểm soát hành vi nhưng không thay thế tư vấn chuyên môn khi người dùng đã gặp khó khăn.

